伊朗的銀幣 y lãng đích ngân tệ Hán Việt: y lãng đích ngân tệ Tổng quan đồng rian (tiền I,răng) Cấu tạo: 伊 (y) + 朗 (lãng) + 的 (đích) + 銀 (ngân) + 幣 (tệ)Hán Việty lãng đích ngân tệCấu tạo伊 + 朗 + 的 + 銀 + 幣 · y + lãng + đích + ngân + tệ nghĩa thành phần: y + lãng + đích + ngân + tệ Nghĩa ViệtCihui đồng rian (tiền I,răng)