伊朗門事件 yī lǎng mén shì jiàn · y lãng môn sự kiện Hán Việt: y lãng môn sự kiện · Pinyin: yī lǎng mén shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 朗 (lãng) + 門 (môn) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinyī lǎng mén shì jiànHán Việty lãng môn sự kiệnCấu tạo伊 + 朗 + 門 + 事 + 件 · y + lãng + môn + sự + kiện nghĩa thành phần: y + lãng + môn + sự + kiện