伊比利亞語 y bỉ lợi á ngữ Hán Việt: y bỉ lợi á ngữ Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Hán Việty bỉ lợi á ngữCấu tạo伊 + 比 + 利 + 亞 + 語 · y + bỉ + lợi + á + ngữ nghĩa thành phần: y + bỉ + lợi + á + ngữ Nghĩa EngCihui 伊比利亞語 ībǐlìyàyǔ n. <lg.> Iberian