伊瓜蘇瀑布 yī guā sū pù bù · y qua tô bộc bố Hán Việt: y qua tô bộc bố · Pinyin: yī guā sū pù bù Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 瓜 (qua) + 蘇 (tô) + 瀑 (bộc) + 布 (bố)Pinyinyī guā sū pù bùHán Việty qua tô bộc bốCấu tạo伊 + 瓜 + 蘇 + 瀑 + 布 · y + qua + tô + bộc + bố nghĩa thành phần: y + qua + tô + bộc + bố