伊罗跋提河

y la bạt đề hà

Hán Việt: y la bạt đề hà

Tổng quan

y la bạt đề hà (地名)河名。異稱跋提。譯曰賢河。見慧琳音義二十六,Erāvati。☸

Cấu tạo: (y) + (la) + (bạt) + (đề) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui y la bạt đề hà (地名)河名。異稱跋提。譯曰賢河。見慧琳音義二十六,Erāvati。☸