伊莎貝爾裴隆
y toa bối nhĩ bùi long
Hán Việt: y toa bối nhĩ bùi long · Pinyin: yī shā bèi ěr péi lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 莎 (toa) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 裴 (bùi) + 隆 (long)
Hán Việt: y toa bối nhĩ bùi long · Pinyin: yī shā bèi ěr péi lóng
Cấu tạo: 伊 (y) + 莎 (toa) + 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 裴 (bùi) + 隆 (long)