伊麗莎白二世
y lệ toa bạch nhị thế
Hán Việt: y lệ toa bạch nhị thế · Pinyin: yī lì shā bái èr shì
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 麗 (lệ) + 莎 (toa) + 白 (bạch) + 二 (nhị) + 世 (thế)
Hán Việt: y lệ toa bạch nhị thế · Pinyin: yī lì shā bái èr shì
Cấu tạo: 伊 (y) + 麗 (lệ) + 莎 (toa) + 白 (bạch) + 二 (nhị) + 世 (thế)