伍爾弗漢普頓
ngũ nhĩ phất hán phổ đốn
Hán Việt: ngũ nhĩ phất hán phổ đốn · Pinyin: wǔ ěr fú hàn pǔ dùn
Tổng quan
Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 爾 (nhĩ) + 弗 (phất) + 漢 (hán) + 普 (phổ) + 頓 (đốn)
Hán Việt: ngũ nhĩ phất hán phổ đốn · Pinyin: wǔ ěr fú hàn pǔ dùn
Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 爾 (nhĩ) + 弗 (phất) + 漢 (hán) + 普 (phổ) + 頓 (đốn)