伏爾加斯基 fú ěr jiā sī jī · phục nhĩ gia tư cơ Hán Việt: phục nhĩ gia tư cơ · Pinyin: fú ěr jiā sī jī Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 爾 (nhĩ) + 加 (gia) + 斯 (tư) + 基 (cơ)Pinyinfú ěr jiā sī jīHán Việtphục nhĩ gia tư cơCấu tạo伏 + 爾 + 加 + 斯 + 基 · phục + nhĩ + gia + tư + cơ nghĩa thành phần: phục + nhĩ + gia + tư + cơ