伏爾加格勒

fú ěr jiā gé lè phục nhĩ gia cách lặc

Hán Việt: phục nhĩ gia cách lặc · Pinyin: fú ěr jiā gé lè

Tổng quan

Volgograd, thành phố Nga trên sông Volga 伏爾加河|伏尔加河

Cấu tạo: (phục) + (nhĩ) + (gia) + (cách) + (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Volgograd, thành phố Nga trên sông Volga 伏爾加河|伏尔加河

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原称察里津”、斯大林格勒”。俄罗斯工业城市。人口97.4万(1985年)。工业有机器制造、冶金等部门。附近有大型水电站。铁路枢纽和重要河港。

Eng

  • CC-CEDICT Volgograd, Russian city on the Volga River 伏爾加河|伏尔加河[Fu2 er3 jia1 He2]
  • Cihui Volgograd, Russian city on the Volga River 伏爾加河|伏尔加河