伏尼契手稿

fú ní qì shǒu gǎo phục ni khế thủ cảo

Hán Việt: phục ni khế thủ cảo · Pinyin: fú ní qì shǒu gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (ni) + (khế) + (thủ) + 稿 (cảo)