伏爾塔瓦河

fú ěr tǎ wǎ hé phục nhĩ tháp ngõa hà

Hán Việt: phục nhĩ tháp ngõa hà · Pinyin: fú ěr tǎ wǎ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (nhĩ) + (tháp) + (ngõa) + (hà)