伏特歐姆計 phục đặc âu mỗ kế Hán Việt: phục đặc âu mỗ kế Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 特 (đặc) + 歐 (âu) + 姆 (mỗ) + 計 (kế)Hán Việtphục đặc âu mỗ kếCấu tạo伏 + 特 + 歐 + 姆 + 計 · phục + đặc + âu + mỗ + kế nghĩa thành phần: phục + đặc + âu + mỗ + kế Nghĩa EngCihui voltohmyst