休息十分鐘
hưu tức thập phân chung
Hán Việt: hưu tức thập phân chung
Tổng quan
Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 十 (thập) + 分 (phân) + 鐘 (chung)
Nghĩa
Eng
- Cihui take ten
Hán Việt: hưu tức thập phân chung
Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 十 (thập) + 分 (phân) + 鐘 (chung)