休息十分钟

hưu tức thập phân chung

Hán Việt: hưu tức thập phân chung

Tổng quan

Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 十 (thập) + 分 (phân) + 鐘 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghỉ mười phút

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi take ten

Eng

  • Cihui take ten

Từ liên quan

Gần nghĩa

休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 休息一会儿 · 休息五分钟 · 休息会儿 · 休息假日 · 休息平台