休息平台 xiū xi píng tái·hưu tức bình thai Hán Việt: hưu tức bình thai · Pinyin: xiū xi píng tái Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 平 (bình) + 臺 (thai)Pinyinxiū xi píng táiHán Việthưu tức bình thaiCấu tạo休 + 息 + 平 + 臺 · hưu + tức + bình + thai nghĩa thành phần: hưu + tức + bình + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sân nghỉĐứcHandedict Halbraum Từ liên quan Gần nghĩa休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 休息处 · 休息室 · 休息所 · 休息日 · 休息的