休戰
hưu chiến
Hán Việt: hưu chiến · Pinyin: xiū zhàn
Tổng quan
đình chiến
Nghĩa
Việt
- Cihui đình chiến
- Cihui hưu chiến hưu chiến ☆Nghỉ đánh nhau trong thời hạn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 停止戰爭。如:「雙方休戰約定,明日生效。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交战双方暂时停止军事行动。
Eng
- CC-CEDICT armistice
- Cihui armistice