休斯敦火箭 xiū sī dūn huǒ jiàn · hưu tư đôn hỏa tiến Hán Việt: hưu tư đôn hỏa tiến · Pinyin: xiū sī dūn huǒ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 斯 (tư) + 敦 (đôn) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)Pinyinxiū sī dūn huǒ jiànHán Việthưu tư đôn hỏa tiếnCấu tạo休 + 斯 + 敦 + 火 + 箭 · hưu + tư + đôn + hỏa + tiến nghĩa thành phần: hưu + tư + đôn + hỏa + tiến