休斯頓時報 hưu tư đốn thì báo Hán Việt: hưu tư đốn thì báo Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 斯 (tư) + 頓 (đốn) + 時 (thì) + 報 (báo)Hán Việthưu tư đốn thì báoCấu tạo休 + 斯 + 頓 + 時 + 報 · hưu + tư + đốn + thì + báo nghĩa thành phần: hưu + tư + đốn + thì + báo Nghĩa EngCihui www.chron.com