休特倫查德 xiū tè lún chá dé · hưu đặc luân tra đức Hán Việt: hưu đặc luân tra đức · Pinyin: xiū tè lún chá dé Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 特 (đặc) + 倫 (luân) + 查 (tra) + 德 (đức)Pinyinxiū tè lún chá déHán Việthưu đặc luân tra đứcCấu tạo休 + 特 + 倫 + 查 + 德 · hưu + đặc + luân + tra + đức nghĩa thành phần: hưu + đặc + luân + tra + đức