衆所公認地 chúng sở công nhận địa Hán Việt: chúng sở công nhận địa Tổng quan tự thú nhận Cấu tạo: 衆 (chúng) + 所 (sở) + 公 (công) + 認 (nhận) + 地 (địa)Hán Việtchúng sở công nhận địaCấu tạo衆 + 所 + 公 + 認 + 地 · chúng + sở + công + nhận + địa nghĩa thành phần: chúng + sở + công + nhận + địa Nghĩa ViệtCihui tự thú nhận