衆曲不容直

zhòng qū bù róng zhí chúng khúc bất dung trực

Hán Việt: chúng khúc bất dung trực · Pinyin: zhòng qū bù róng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khúc) + (bất) + (dung) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲:弯曲,比喻邪恶;直:笔直,比喻正直。比喻在众多的坏人里不能容纳正直的人