众鷕

zhòng yǎo

Pinyin: zhòng yǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"众雏"。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 鷕

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"众雏"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数