優台謨倫理學
ưu thai mô luân lí học
Hán Việt: ưu thai mô luân lí học · Pinyin: yōu tái mó lún lǐ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 優 (ưu) + 台 (thai) + 謨 (mô) + 倫 (luân) + 理 (lí) + 學 (học)
Hán Việt: ưu thai mô luân lí học · Pinyin: yōu tái mó lún lǐ xué
Cấu tạo: 優 (ưu) + 台 (thai) + 謨 (mô) + 倫 (luân) + 理 (lí) + 學 (học)