优惠券

yōu huì quànưu huệ khoán

Hán Việt: ưu huệ khoán · Pinyin: yōu huì quàn

Tổng quan

phiếu giảm giá

Cấu tạo: 優 (ưu) + 惠 (huệ) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiếu giảm giá
  • Google Alex v6 phiếu ưu đãi
  • Tần suất từ phiếu giảm giá

Eng

  • Cihui coupon
  • Tần suất từ coupon

Đức

  • Handedict Kupon, Coupon

Từ liên quan

Gần nghĩa

优惠 · 优惠待遇 · 优惠贷款 · 優惠待遇 · 优惠券系统 · 优惠价 · 优惠国 · 优惠期