優秀的東西

yōu xiù de dōng xi ưu tú đích đông tây

Hán Việt: ưu tú đích đông tây · Pinyin: yōu xiù de dōng xi

Tổng quan

táo pipin (có đốm ngoài vỏ), hột (cam, táo, lê), (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt

Cấu tạo: (ưu) + (tú) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui táo pipin (có đốm ngoài vỏ), hột (cam, táo, lê), (từ lóng) người tuyệt, vật tuyệt