优美的极致 ưu mĩ đích cực trí Hán Việt: ưu mĩ đích cực trí Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 美 (mĩ) + 的 (đích) + 極 (cực) + 致 (trí)Hán Việtưu mĩ đích cực tríTừ loạidanhCấu tạo優 + 美 + 的 + 極 + 致 · ưu + mĩ + đích + cực + trí nghĩa thành phần: ưu + mĩ + đích + cực + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẻ đẹp lý tưởngMainlandKaggle Zh-Vi beauidealEngCihui beauideal Từ liên quan Gần nghĩa优美的弧度 · 优美爽口 · 优美的东西 · 极致高深 · 优美动听 · 优美自如 · 極致 <cm>