优良无比的

ưu lương vô bỉ đích

Hán Việt: ưu lương vô bỉ đích

Tổng quan

vô song, không thể sánh kịp, không gì bằng, chưa hề có, chưa từng có

Cấu tạo: 優 (ưu) + 良 (lương) + 無 (vô) + 比 (bỉ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô song

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unparalleled

Từ liên quan

Gần nghĩa

优良品种 · 优良品质