會做家務事 hội tố gia vụ sự Hán Việt: hội tố gia vụ sự Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 做 (tố) + 家 (gia) + 務 (vụ) + 事 (sự)Hán Việthội tố gia vụ sựCấu tạo會 + 做 + 家 + 務 + 事 · hội + tố + gia + vụ + sự nghĩa thành phần: hội + tố + gia + vụ + sự Nghĩa EngCihui be handy round the house