会意的 hội ý đích Hán Việt: hội ý đích Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 意 (ý) + 的 (đích)Hán Việthội ý đíchTừ loạitínhCấu tạo會 + 意 + 的 · hội + ý + đích nghĩa thành phần: hội + ý + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội ýBiên soạn 會意的 uìyì de attr. <lg.> ideographicEngCihui 會意的 uìyì de attr. <lg.> ideographic Từ liên quan Gần nghĩa会意字 · 会意 · 会意文字