會津若松市 huì jīn ruò sōng shì · hội tân nhược tùng thị Hán Việt: hội tân nhược tùng thị · Pinyin: huì jīn ruò sōng shì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 津 (tân) + 若 (nhược) + 松 (tùng) + 市 (thị)Pinyinhuì jīn ruò sōng shìHán Việthội tân nhược tùng thịCấu tạo會 + 津 + 若 + 松 + 市 · hội + tân + nhược + tùng + thị nghĩa thành phần: hội + tân + nhược + tùng + thị