會滑動之物

hội hoạt động chi vật

Hán Việt: hội hoạt động chi vật

Tổng quan

người trượt tuyết

Cấu tạo: (hội) + (hoạt) + (động) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trượt tuyết