傘兵運輸機 tán binh vận thâu ki Hán Việt: tán binh vận thâu ki Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 兵 (binh) + 運 (vận) + 輸 (thâu) + 機 (ki)Hán Việttán binh vận thâu kiCấu tạo傘 + 兵 + 運 + 輸 + 機 · tán + binh + vận + thâu + ki nghĩa thành phần: tán + binh + vận + thâu + ki Nghĩa EngCihui paradropper