傘投的物資 tán đầu đích vật tư Hán Việt: tán đầu đích vật tư Tổng quan Cấu tạo: 傘 (tán) + 投 (đầu) + 的 (đích) + 物 (vật) + 資 (tư)Hán Việttán đầu đích vật tưCấu tạo傘 + 投 + 的 + 物 + 資 · tán + đầu + đích + vật + tư nghĩa thành phần: tán + đầu + đích + vật + tư Nghĩa EngCihui parabundle