偉大的旅行 wěi dà de lǚ xíng · vĩ đại đích lữ hành Hán Việt: vĩ đại đích lữ hành · Pinyin: wěi dà de lǚ xíng Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 大 (đại) + 的 (đích) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Pinyinwěi dà de lǚ xíngHán Việtvĩ đại đích lữ hànhCấu tạo偉 + 大 + 的 + 旅 + 行 · vĩ + đại + đích + lữ + hành nghĩa thành phần: vĩ + đại + đích + lữ + hành