传奇化

truyện kì hóa

Hán Việt: truyện kì hóa

Tổng quan

làm cho có tính chất tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá, có tư tưởng lãng mạn, trình bày theo lối tiểu thuyết

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 奇 (kì) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãng mạn hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi romanticize

Từ liên quan

Gần nghĩa

传奇 · 传奇人物 · 传奇性的 · 传奇文学 · 傳奇新譜 · 傳奇漫錄 · 传奇式 · 传奇性