传奇性

chuán qí xìngtruyện kì tính

Hán Việt: truyện kì tính · Pinyin: chuán qí xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 奇 (kì) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huyền thoại
  • Biên soạn 傳奇性 huánqíxìng attr. legendary

Eng

  • Cihui 傳奇性 huánqíxìng attr. legendary

Đức

  • Handedict legendär

Từ liên quan

Gần nghĩa

传奇性的 · 传奇化 · 传奇 · 传奇人物 · 传奇文学 · 傳奇新譜 · 傳奇漫錄 · 传奇式