传杯轮饮 truyện bôi luân ẩm Hán Việt: truyện bôi luân ẩm Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 杯 (bôi) + 輪 (luân) + 飲 (ẩm)Hán Việttruyện bôi luân ẩmTừ loạithànhCấu tạo傳 + 杯 + 輪 + 飲 · truyện + bôi + luân + ẩm nghĩa thành phần: truyện + bôi + luân + ẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyền rượuBiên soạn 傳杯輪飲 huánbēilúnyǐn f.e. pass the bottleEngCihui 傳杯輪飲 huánbēilúnyǐn f.e. pass the bottle Từ liên quan Gần nghĩa传杯换盏 · 传杯弄盏 · 传杯递盏 · 传杯送盏 · 传杯弄斝 · 傳杯弄盞 · 傳杯換盞