传杯递盏

chuán bēi dì zhǎntruyện bôi đệ trản

Hán Việt: truyện bôi đệ trản · Pinyin: chuán bēi dì zhǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

传:传递,传送; 盏:浅而小的杯子。指酒宴中互相斟酒,借指饮酒作乐

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 杯 (bôi) + 遞 (đệ) + 盞 (trản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传:传递,传送; 盏:浅而小的杯子。指酒宴中互相斟酒,借指饮酒作乐

Từ liên quan

Gần nghĩa

传杯换盏 · 传杯弄盏 · 传杯送盏 · 传杯弄斝 · 传杯轮饮 · 傳杯弄盞 · 傳杯換盞