传染病院

truyện nhiễm bệnh viện

Hán Việt: truyện nhiễm bệnh viện

Tổng quan

trại hủi, trại phong, nhà cách ly; tàu cách ly trại hủi, trại phong, nhà cách ly; tàu cách ly

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 病 (bệnh) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh viện truyền nhiễm
  • Tần suất từ trại hủi, trại phong, nhà cách ly; tàu cách ly trại hủi, trại phong, nhà cách ly; tàu cách ly

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lazaret

Eng

  • Tần suất từ lazaret

Từ liên quan

Gần nghĩa

传染性的 · 传染病学 · 传染地 · 传染性 · 传染源 · 传染病 · 传染后的 · 传染来源