传说生物

chuán shuō shēng wùtruyện thuyết sanh vật

Hán Việt: truyện thuyết sanh vật · Pinyin: chuán shuō shēng wù

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 說 (thuyết) + 生 (sanh) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh vật truyền thuyết

Đức

  • Handedict Fabelwesen

Từ liên quan

Gần nghĩa

传说上的 · 传说性质 · 生物光学 · 生物制剂 · 生物制品 · 生物力学 · 生物化学 · 生物合成