传送带台

chuán sòng dài táitruyện tống đái thai

Hán Việt: truyện tống đái thai · Pinyin: chuán sòng dài tái

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 帶 (đái) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn băng tải

Đức

  • Handedict Bändertisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

传送服务 · 传送器 · 传送带 · 传送的 · 传送失效 · 传送带化 · 传送格式 · 传送电力