传送格式 truyện tống cách thức Hán Việt: truyện tống cách thức Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việttruyện tống cách thứcTừ loạidanhCấu tạo傳 + 送 + 格 + 式 · truyện + tống + cách + thức nghĩa thành phần: truyện + tống + cách + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định dạng truyềnMainlandKaggle Zh-Vi transformatEngCihui transformat Từ liên quan Gần nghĩa传送服务 · 格式上的 · 传送器 · 传送带 · 传送的 · 格式化 · 格式塔 · 格式塔疗法