傷亡人數爲 thương vong nhân sổ vi Hán Việt: thương vong nhân sổ vi Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 亡 (vong) + 人 (nhân) + 數 (sổ) + 爲 (vi)Hán Việtthương vong nhân sổ viCấu tạo傷 + 亡 + 人 + 數 + 爲 · thương + vong + nhân + sổ + vi nghĩa thành phần: thương + vong + nhân + sổ + vi Nghĩa EngCihui with toll of