伤口儿 thương khẩu nhi Hán Việt: thương khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtthương khẩu nhiTừ loạidanhCấu tạo傷 + 口 + 兒 · thương + khẩu + nhi nghĩa thành phần: thương + khẩu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vết thươngBiên soạn 傷口兒 hāngkǒur ►See shāngkǒuEngCihui 傷口兒 hāngkǒur ►See shāngkǒu Từ liên quan Gần nghĩa伤口 · 傷口淌血 · 伤口愈合 · 口儿