伤害的行为

thương hại đích hành vi

Hán Việt: thương hại đích hành vi

Tổng quan

sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng, điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương, (pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công

Cấu tạo: 傷 (thương) + 害 (hại) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi gây hại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi injury

Từ liên quan

Gần nghĩa

行为不检的 · 行为不正的 · 行为不正者 · 行为如流氓 · 行为无礼貌 · 行为端正的 · 行为艺术家 · 行为不正