傷害的行爲

thương hại đích hành vi

Hán Việt: thương hại đích hành vi

Tổng quan

sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng, điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương, (pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công

Cấu tạo: (thương) + (hại) + (đích) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng, điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương, (pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công