傷殘撫卹金
thương tàn phủ tuất kim
Hán Việt: thương tàn phủ tuất kim
Tổng quan
Cấu tạo: 傷 (thương) + 殘 (tàn) + 撫 (phủ) + 卹 (tuất) + 金 (kim)
Nghĩa
Eng
- Cihui 傷殘撫恤金 hāngcán fǔxùjīn n. disability pension M:²bǐ
Hán Việt: thương tàn phủ tuất kim
Cấu tạo: 傷 (thương) + 殘 (tàn) + 撫 (phủ) + 卹 (tuất) + 金 (kim)