伦理自由

lún lǐ zì yóuluân lí tự do

Hán Việt: luân lí tự do · Pinyin: lún lǐ zì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: 倫 (luân) + 理 (lí) + 自 (tự) + 由 (do)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự do lương tâm

Đức

  • Handedict Gewissensfreiheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义 · 自由散漫 · 自由放任 · 自由自在 · 自由泛滥 · 伦理学者 · 自由中国 · 自由价格