自由泛滥

zì yóu fàn làntự do phiếm lạm

Hán Việt: tự do phiếm lạm · Pinyin: zì yóu fàn làn

Tổng quan

"chinese_explanation": "指某种错误的思想言行没有约束,到处扩散。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指某种错误的思想言行没有约束,到处扩散。

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 氾 (phiếm) + 濫 (lạm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指某种错误的思想言行没有约束,
  • Biên soạn 到处扩散。"}
  • Biên soạn v.p. spread unchecked; run wild (of erroneous ideas/etc.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某种错误的思想言行没有约束,到处扩散。

Eng

  • Cihui 自由泛濫 ìyóu fànlàn v.p. spread unchecked; run wild (of erroneous ideas/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泛滥成灾 · 自由主义 · 自由散漫 · 自由放任 · 自由自在 · 自由中国 · 自由价格 · 自由企业