伪作

wěi zuòngụy tác

Hán Việt: ngụy tác · Pinyin: wěi zuò

Tổng quan

tác phẩm văn học giả mạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.假造。 2.指托名假造的作品。

Cấu tạo: 僞 (ngụy) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngụy tác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.假造。 2.指托名假造的作品。
  • Kaggle Zh-Vi pseudograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

伪书 · 伪军 · 伪劣 · 伪善 · 伪币 · 伪形 · 伪托 · 伪朝