伪朝
ngụy triêu
Hán Việt: ngụy triêu · Pinyin: wěi cháo
Tổng quan
triều đại không hợp pháp; triều đại tiếm quyền
1.指僭伪﹑非正统的王朝。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 triều đại tiếm quyền
- Google Alex v6 triều đình giả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指僭伪﹑非正统的王朝。
Eng
- Cihui illegitimate dynasty; pretender dynasty